CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÚY HÀ
THUY HA COMMERCIAL IM-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÚY HÀ - THUY HA COMMERCIAL IM-EXPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, ngách 26A, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105624615. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105624615 | Ngày cấp | 08-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÚY HÀ | Tên giao dịch | THUY HA COMMERCIAL IM-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, ngách 26A, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, ngách 26A, ngõ 73, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0435632567 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0105624615, THUY HA COMMERCIAL IM-EXPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 14 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 26 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 27 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 32 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |