CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH
VIET THANH TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH - VIET THANH TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Xóm 3 Thôn Yên Bài, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 3 Thôn Yên Bài, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105626443. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105626443 | Ngày cấp | 10-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH | Tên giao dịch | VIET THANH TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 3 Thôn Yên Bài, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 3 Thôn Yên Bài, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105626443, VIET THANH TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Xã Tiến Thắng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tự Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Chuyển phát | H53200 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 27 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 28 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 29 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |