CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PACIFIC
PCF.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PACIFIC - PCF.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1- nhà CT3, dự án D22, ngõ 62, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105628708. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105628708 | Ngày cấp | 11-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PACIFIC | Tên giao dịch | PCF.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1- nhà CT3, dự án D22, ngõ 62, phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1- nhà CT3, dự án D22, ngõ 62, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0462661111 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105628708, PCF.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 43 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 44 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 47 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 48 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 49 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 50 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |