CÔNG TY CỔ PHẦN MAI ĐỘNG SỐ 1

MAIDONG 1 .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MAI ĐỘNG SỐ 1 - MAIDONG 1 .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngách 5, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105629839. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105629839 Ngày cấp11-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MAI ĐỘNG SỐ 1 Tên giao dịchMAIDONG 1 .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, ngách 5, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, ngách 5, ngõ 281, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0438623200 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động11-11-2011
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0105629839, MAIDONG 1 .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
15 Sản xuất đồng hồ C26520
16 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
17 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
18 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
21 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
23 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
24 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
25 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
26 Sản xuất máy luyện kim C28230
27 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
28 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
29 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
30 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
33 Sửa chữa thiết bị điện C33140
34 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
35 Sửa chữa thiết bị khác C33190
36 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
37 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
38 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
39 Thu gom rác thải không độc hại E38110
40 Thu gom rác thải độc hại E3812
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
43 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
44 Lắp đặt hệ thống điện F43210
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
46 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
48 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
50 Bán buôn gạo G46310
51 Bán buôn thực phẩm G4632
52 Bán buôn đồ uống G4633
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
54 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
58 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
60 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
61 Bán buôn tổng hợp G46900
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
63 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
66 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
67 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
68 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
69 Quảng cáo M73100
70 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
71 Cho thuê xe có động cơ N7710
72 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
73 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
74 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730