CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI MINH LOAN

MINH LOAN TRADE AND DEVELOPMENT TRANSPORTATION COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI MINH LOAN - MINH LOAN TRADE AND DEVELOPMENT TRANSPORTATION COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Số nhà 117 khu Trần Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 117 khu Trần Phú, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105630143. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105630143 Ngày cấp11-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VẬN TẢI MINH LOAN Tên giao dịchMINH LOAN TRADE AND DEVELOPMENT TRANSPORTATION COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 117 khu Trần Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 117 khu Trần Phú, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại0914675305 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động11-11-2011
Ngành nghề chính Cho thuê xe có động cơ Mã ngànhN7710

Từ khoá: 0105630143, MINH LOAN TRADE AND DEVELOPMENT TRANSPORTATION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
6 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
7 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
14 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
15 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
16 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn thực phẩm G4632
37 Bán buôn đồ uống G4633
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Vận tải bằng xe buýt H49200
47 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
50 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
51 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
55 Bốc xếp hàng hóa H5224
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Quảng cáo M73100
60 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
61 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
62 Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) N7710
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
67 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
68 Khai thác gỗ A02210
69 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
70 Khai thác quặng sắt B07100
71 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
73 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
74 Khai thác và thu gom than bùn B08920
75 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
76 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
77 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
78 Sản xuất đường C10720
79 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
80 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
81 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
82 Sản xuất rượu vang C11020
83 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
84 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
85 Sản xuất sợi C13110
86 Sản xuất vải dệt thoi C13120
87 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
88 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
89 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
90 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
91 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
92 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
93 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
94 Sản xuất giày dép C15200
95 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
96 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
97 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
98 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
99 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
100 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
101 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
102 In ấn C18110
103 Dịch vụ liên quan đến in C18120
104 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
105 Đại lý du lịch N79110
106 Điều hành tua du lịch N79120
107 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200