CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA HT
HOANG GIA HT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA HT - HOANG GIA HT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO có địa chỉ đăng ký tại Số 568 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105631404. Người đại diện pháp luật: *** *** Châm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105631404 | Ngày cấp | 11-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG GIA HT | Tên giao dịch | HOANG GIA HT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 568 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 568 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 04377614820938146172 | Người đại diện | *** *** Châm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | Mã ngành | H5012 |
Từ khoá: 0105631404, HOANG GIA HT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Đại lý | G46101 |
| 11 | Môi giới | G46102 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (ngành chính) | H5012 |
| 17 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |