CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VICENCO VIỆT NAM

VICENCO VIETNAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VICENCO VIỆT NAM - VICENCO VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 125, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105633539. Người đại diện pháp luật: *** *** An.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105633539 Ngày cấp11-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VICENCO VIỆT NAM Tên giao dịchVICENCO VIETNAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 125, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 125, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0485878588 Người đại diện*** *** An
Giấy phép số Ngày hoạt động11-11-2011
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0105633539, VICENCO VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình công ích F42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
42 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Hoạt động viễn thông khác J6190
49 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
50 Cổng thông tin J63120
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
53 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
54 Cho thuê xe có động cơ N7710
55 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
60 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
63 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
64 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Dịch vụ đóng gói N82920
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Giáo dục nghề nghiệp P8532
69 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
70 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
71 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
72 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
73 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
75 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
76 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
77 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
78 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
79 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
80 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
81 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
82 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
83 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
84 In ấn C18110
85 Dịch vụ liên quan đến in C18120
86 Sao chép bản ghi các loại C18200
87 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
88 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730