CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN HƯNG PHÁT

TAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT CO

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN HƯNG PHÁT - TAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT CO có địa chỉ đăng ký tại Số 825 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105636184. Người đại diện pháp luật: *** *** Châm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105636184 Ngày cấp15-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂN HƯNG PHÁT Tên giao dịchTAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT CO
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 825 Đê La Thành, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 825 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0437757084 Người đại diện*** *** Châm
Giấy phép số Ngày hoạt động15-11-2011
Ngành nghề chính Sản xuất đồ gỗ xây dựng Mã ngànhC16220

Từ khoá: 0105636184, TAN HUNG PHAT GENERAL TRAIDING AND PRODUCTION DEVELOPMENT CO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
10 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
13 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
15 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
16 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
17 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
18 Sản xuất xe có động cơ C29100
19 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
20 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
21 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
22 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán mô tô, xe máy G4541
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
53 Dịch vụ ăn uống khác I56290
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
55 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
61 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
62 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
63 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
64 Trồng lúa A01110
65 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
66 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
67 Trồng cây mía A01140
68 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
69 Trồng cây lấy sợi A01160
70 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
71 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
72 Trồng cây hàng năm khác A01190
73 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
74 Trồng cây điều A01230
75 Trồng cây hồ tiêu A01240
76 Trồng cây cao su A01250
77 Trồng cây cà phê A01260
78 Trồng cây chè A01270
79 Trồng cây lâu năm khác A01290
80 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
81 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
82 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
83 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
84 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
86 Giáo dục nghề nghiệp P8532
87 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
88 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
89 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
90 Sản xuất rượu vang C11020
91 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
92 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
93 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
94 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
95 Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) C16220
96 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
97 In ấn C18110
98 Dịch vụ liên quan đến in C18120
99 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
100 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022