CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÀNH
PT DEC,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÀNH - PT DEC,JSC có địa chỉ tại Số nhà 14, ngõ 04, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 14, ngõ 04, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105636924. Người đại diện pháp luật: *** *** Yên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105636924 | Ngày cấp | 15-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÀNH | Tên giao dịch | PT DEC,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 14, ngõ 04, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 14, ngõ 04, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0979092380 | Người đại diện | *** *** Yên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0105636924, PT DEC,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 7 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |