CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM MY NHẬT
MY NHAT PHARMA CO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM MY NHẬT - MY NHAT PHARMA CO .,JSC có địa chỉ tại Thôn Nam An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Nam An, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105642004. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105642004 | Ngày cấp | 16-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM MY NHẬT | Tên giao dịch | MY NHAT PHARMA CO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nam An, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nam An, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quảng Oai |
| Điện thoại | 33221772 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105642004, MY NHAT PHARMA CO .,JSC, Hà Nội, Xã Quảng Oai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Cam Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 13 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 14 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |