CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG
INVESTMENT AND SERVICES MEDIA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG - INVESTMENT AND SERVICES MEDIA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Nhà số 5, ngõ 38A phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 5, ngõ 38A phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105642396. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105642396 | Ngày cấp | 16-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG | Tên giao dịch | INVESTMENT AND SERVICES MEDIA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 5, ngõ 38A phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 5, ngõ 38A phố Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0904042804 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | Mã ngành | N82200 |
Từ khoá: 0105642396, INVESTMENT AND SERVICES MEDIA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 13 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 14 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 20 | Cổng thông tin | J63120 |
| 21 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (ngành chính) | N82200 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |