CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TIẾN ĐẠT

TIEN DAT PRODUCTION AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TIẾN ĐẠT - TIEN DAT PRODUCTION AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đội 6, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 6, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105647080. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105647080 Ngày cấp18-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TIẾN ĐẠT Tên giao dịchTIEN DAT PRODUCTION AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 6, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 6, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Liên Minh
Điện thoại0936122161 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động18-11-2011
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0105647080, TIEN DAT PRODUCTION AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Liên Minh, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Phương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662