CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỆT MAY VIỆT NAM
VIET NAM TEXTILE TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỆT MAY VIỆT NAM - VIET NAM TEXTILE TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Kim Hồ, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Kim Hồ, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105647203. Người đại diện pháp luật: *** *** Vượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105647203 | Ngày cấp | 17-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DỆT MAY VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM TEXTILE TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Kim Hồ, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Kim Hồ, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0943795333 | Người đại diện | *** *** Vượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105647203, VIET NAM TEXTILE TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Lệ Chi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 9 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 10 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 11 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |