CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTVC SAO MAI

SAO MAI VTVC STRA CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTVC SAO MAI - SAO MAI VTVC STRA CO., LTD có địa chỉ tại Số 11, Ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, Ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105655557. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105655557 Ngày cấp21-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTVC SAO MAI Tên giao dịchSAO MAI VTVC STRA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, Ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, Ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động21-11-2011
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0105655557, SAO MAI VTVC STRA CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
3 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
8 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
9 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
10 Khai thác và thu gom than cứng B05100
11 Khai thác và thu gom than non B05200
12 Khai thác quặng sắt B07100
13 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
14 Khai thác và thu gom than bùn B08920
15 In ấn C18110
16 Dịch vụ liên quan đến in C18120
17 Sản xuất than cốc C19100
18 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110