CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯƠNG GIA
DUONG GIA .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯƠNG GIA - DUONG GIA .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 842, đường Bạch Đằng - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105657547. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105657547 | Ngày cấp | 22-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯƠNG GIA | Tên giao dịch | DUONG GIA .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 842, đường Bạch Đằng - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 842, đường Bạch Đằng - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0105657547, DUONG GIA .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 22 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 23 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 33 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 36 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 37 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 38 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 47 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 48 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |