CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG GIANG
TAN TRUONG GIANG TRADING SERVICE AND PRODUCTION ONE MEMBER C
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG GIANG - TAN TRUONG GIANG TRADING SERVICE AND PRODUCTION ONE MEMBER C có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 157, tổ 4, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105658572. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105658572 | Ngày cấp | 22-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG GIANG | Tên giao dịch | TAN TRUONG GIANG TRADING SERVICE AND PRODUCTION ONE MEMBER C |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 157, tổ 4, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 157, tổ 4, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0904296995 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0105658572, TAN TRUONG GIANG TRADING SERVICE AND PRODUCTION ONE MEMBER C, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 18 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 19 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 20 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |