CÔNG TY TNHH UY PHÁT
UY PHAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH UY PHÁT - UY PHAT CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Độc Lập, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105658607. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105658607 | Ngày cấp | 21-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH UY PHÁT | Tên giao dịch | UY PHAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Độc Lập, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Mã ngành | C13210 |
Từ khoá: 0105658607, UY PHAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 16 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 18 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 20 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 21 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 22 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 23 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 24 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 25 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 26 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 27 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 29 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 30 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 31 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 32 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 33 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 34 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 35 | Phá dỡ | F43110 |
| 36 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 39 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 44 | Đại lý | G46101 |
| 45 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 46 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 52 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 57 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 59 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 60 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 61 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 62 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 63 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 64 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 65 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 68 | Khai thác muối | B08930 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 70 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 71 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 72 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 73 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 74 | Sản xuất đường | C10720 |
| 75 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 76 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 77 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 78 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 79 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 80 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 81 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 82 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 83 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 84 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) | C13210 |
| 85 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 86 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 87 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 88 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 91 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 92 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 93 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 94 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 95 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 96 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |