CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI SONG LINH
SONG LINH TRADING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI SONG LINH - SONG LINH TRADING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 37, ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105659463. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nhạc cụ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105659463 | Ngày cấp | 22-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI SONG LINH | Tên giao dịch | SONG LINH TRADING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37, ngõ 562 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37, ngõ 562 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nhạc cụ | Mã ngành | C32200 |
Từ khoá: 0105659463, SONG LINH TRADING BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Đại lý | G46101 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 38 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 39 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 41 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 44 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 45 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 49 | Sản xuất nhạc cụ (ngành chính) | C32200 |
| 50 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 51 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 54 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 55 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 56 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 57 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 58 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 59 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 60 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 61 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 62 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |