CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VIỆT NAM
ACHAU LED .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VIỆT NAM - ACHAU LED .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5, tòa nhà JSC34, ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105663540. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105663540 | Ngày cấp | 23-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | ACHAU LED .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, tòa nhà JSC34, ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, tòa nhà JSC34, ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105663540, ACHAU LED .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 29 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 30 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 31 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 32 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 33 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | J60220 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 36 | Cổng thông tin | J63120 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 49 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 50 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 51 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 52 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 53 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 54 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 55 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 56 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 57 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 60 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |