CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH SÁNG

MINH SANG CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH SÁNG - MINH SANG CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 39 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 39 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105664625. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105664625 Ngày cấp24-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH SÁNG Tên giao dịchMINH SANG CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 39 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 39 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0934227271 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động24-11-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105664625, MINH SANG CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
2 Thu gom rác thải không độc hại E38110
3 Thu gom rác thải độc hại E3812
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
6 Tái chế phế liệu E3830
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn gạo G46310
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn đồ uống G4633
32 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Bán buôn tổng hợp G46900
44 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
45 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
47 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
49 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
50 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
65 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
67 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
69 Cung ứng lao động tạm thời N78200
70 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300