CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHƯƠNG NAM HÀ NỘI

MPN HA NOI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHƯƠNG NAM HÀ NỘI - MPN HA NOI CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105665227. Người đại diện pháp luật: *** *** Yên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105665227 Ngày cấp23-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHƯƠNG NAM HÀ NỘI Tên giao dịchMPN HA NOI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0436740895 Người đại diện*** *** Yên
Giấy phép số Ngày hoạt động23-11-2011
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0105665227, MPN HA NOI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
40 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
49 Cho thuê xe có động cơ N7710
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
55 Khai thác và thu gom than cứng B05100
56 Khai thác và thu gom than non B05200
57 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
60 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
61 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
63 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
64 Sản xuất rượu vang C11020
65 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
66 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
69 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
71 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
72 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
73 Cung ứng lao động tạm thời N78200
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
75 Đại lý du lịch N79110
76 Điều hành tua du lịch N79120
77 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200