CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN MINH PHÁT
VAN MINH PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN MINH PHÁT - VAN MINH PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3 số 10 ngõ 76 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105667760. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105667760 | Ngày cấp | 24-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VẠN MINH PHÁT | Tên giao dịch | VAN MINH PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3 số 10 ngõ 76 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3 số 10 ngõ 76 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437830079 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo | Mã ngành | G46310 |
Từ khoá: 0105667760, VAN MINH PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn gạo (ngành chính) | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 28 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 29 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 30 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 31 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 32 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 35 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 36 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 37 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 38 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 39 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 40 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 41 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 43 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |