CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TDT VIỆT NAM

VIET NAM TDT COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TDT VIỆT NAM - VIET NAM TDT COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 33, ngõ 165 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105671735. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105671735 Ngày cấp25-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TDT VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM TDT COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 33, ngõ 165 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 33, ngõ 165 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0422431258 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động25-11-2011
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0105671735, VIET NAM TDT COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
32 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Dịch vụ đóng gói N82920
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sản xuất sợi C13110
46 Sản xuất vải dệt thoi C13120
47 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
48 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
53 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
54 Sản xuất giày dép C15200
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
57 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
58 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
59 In ấn C18110
60 Sao chép bản ghi các loại C18200