CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TECHNO VIỆT NAM

TECHNO VIET NAM INVESTMENT., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TECHNO VIỆT NAM - TECHNO VIET NAM INVESTMENT., JSC có địa chỉ tại Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105674165. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105674165 Ngày cấp28-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TECHNO VIỆT NAM Tên giao dịchTECHNO VIET NAM INVESTMENT., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6, Số 90, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0435551721 Người đại diện*** *** Hiệp
Giấy phép số Ngày hoạt động28-11-2011
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0105674165, TECHNO VIET NAM INVESTMENT., JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
3 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
33 Bán mô tô, xe máy G4541
34 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
36 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Bán buôn tổng hợp G46900
49 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
50 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
51 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
56 Dịch vụ ăn uống khác I56290
57 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
58 Lập trình máy vi tính J62010
59 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
60 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
61 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
62 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
63 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
67 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
69 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
71 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
73 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
74 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
76 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
77 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
78 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
79 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
80 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
81 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
82 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
83 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
84 Cung ứng lao động tạm thời N78200
85 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
86 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
87 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
88 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300