CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG MINH

TRUONG MINH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG MINH - TRUONG MINH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại M09.25, khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105674292. Người đại diện pháp luật: *** *** Chính.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105674292 Ngày cấp28-11-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRƯỜNG MINH Tên giao dịchTRUONG MINH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
M09.25, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
M09.25, khu đô thị mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0983136425 Người đại diện*** *** Chính
Giấy phép số Ngày hoạt động28-11-2011
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0105674292, TRUONG MINH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
12 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
13 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
14 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán buôn tổng hợp G46900
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
41 Dịch vụ ăn uống khác I56290
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
45 Chăn nuôi trâu, bò A01410
46 Chăn nuôi dê, cừu A01440
47 Chăn nuôi lợn A01450
48 Chăn nuôi gia cầm A0146
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
50 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
51 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
52 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
53 Khai thác thuỷ sản biển A03110
54 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
55 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
56 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
57 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
60 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
62 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
63 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
64 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
65 Sản xuất giày dép C15200
66 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
67 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
68 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300