CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HƯNG LONG
HUNG LONG URBEN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HƯNG LONG - HUNG LONG URBEN.,JSC có địa chỉ tại Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105678674. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105678674 | Ngày cấp | 30-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ HƯNG LONG | Tên giao dịch | HUNG LONG URBEN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0105678674, HUNG LONG URBEN.,JSC, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Lại Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý | G46101 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 17 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |