CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY DELTA
DELTA EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY DELTA - DELTA EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 28, lô A1, khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105680779. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105680779 | Ngày cấp | 29-11-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY DELTA | Tên giao dịch | DELTA EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28, lô A1, khu đô thị Đại Kim, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28, lô A1, khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0929211368 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-11-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0105680779, DELTA EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |