CÔNG TY TNHH XD VÀ TM TÂN PHONG
TAN PHONG XD AND TM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XD VÀ TM TÂN PHONG - TAN PHONG XD AND TM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ 9, đường 69 Khu tập thể Cát Sỏi, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 9, đường 69 Khu tập thể Cát Sỏi, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105687911. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105687911 | Ngày cấp | 02-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XD VÀ TM TÂN PHONG | Tên giao dịch | TAN PHONG XD AND TM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 9, đường 69 Khu tập thể Cát Sỏi, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 9, đường 69 Khu tập thể Cát Sỏi, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105687911, TAN PHONG XD AND TM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |