CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI NAM
HAI NAM TRADE SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMIT
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI NAM - HAI NAM TRADE SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Đội 7, Thôn Hạ, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, Thôn Hạ, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105691876. Người đại diện pháp luật: *** *** Báu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105691876 | Ngày cấp | 05-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI NAM | Tên giao dịch | HAI NAM TRADE SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, Thôn Hạ, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, Thôn Hạ, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | 0972652688 | Người đại diện | *** *** Báu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105691876, HAI NAM TRADE SERVICES PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMIT, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Phù Lưu Tế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |