CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VẬN TẢI ATA
ATA TRANSPORT TOURIST AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VẬN TẢI ATA - ATA TRANSPORT TOURIST AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 12-14/45/200 đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12-14/45/200 đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105697042. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105697042 | Ngày cấp | 06-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VẬN TẢI ATA | Tên giao dịch | ATA TRANSPORT TOURIST AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12-14/45/200 đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12-14/45/200 đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0912205586 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0105697042, ATA TRANSPORT TOURIST AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 19 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |