CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NGUỒN NĂNG MỚI
N.I.S.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NGUỒN NĂNG MỚI - N.I.S.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9/A4 đường Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105699106. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105699106 | Ngày cấp | 07-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NGUỒN NĂNG MỚI | Tên giao dịch | N.I.S.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9/A4 đường Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9/A4 đường Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 04385717460962628993 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105699106, N.I.S.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 7 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 19 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 21 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 22 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 26 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 27 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 41 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 50 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 51 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 52 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 57 | Trồng lúa | A01110 |
| 58 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 59 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 60 | Trồng cây mía | A01140 |
| 61 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 62 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 63 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 64 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 65 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 66 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 67 | Trồng cây điều | A01230 |
| 68 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 69 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 70 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 71 | Trồng cây chè | A01270 |
| 72 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 73 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 74 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 75 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 76 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 77 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 78 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 79 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 80 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 81 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 84 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 85 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 86 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 87 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 88 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 89 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 90 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 91 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 92 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 93 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 94 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 95 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 96 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 97 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 98 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 99 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 100 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 101 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 102 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 103 | Sản xuất đường | C10720 |
| 104 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 105 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 106 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 107 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 108 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 109 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 110 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 111 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 112 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 113 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 114 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 115 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 116 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 117 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 118 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 119 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 120 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 121 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 122 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 123 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 124 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 125 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |