CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG HUY

PHUONG HUY INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG HUY - PHUONG HUY INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, Xóm Nại, thôn Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105699226. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105699226 Ngày cấp06-12-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG HUY Tên giao dịchPHUONG HUY INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 12, Xóm Nại, thôn Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 12, Xóm Nại, thôn Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quyền
Giấy phép số Ngày hoạt động06-12-2011
Ngành nghề chính Khai thác và thu gom than cứng Mã ngànhB05100

Từ khoá: 0105699226, PHUONG HUY INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
14 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
15 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
16 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
17 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Thu gom rác thải độc hại E3812
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
30 Đại lý G46101
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
45 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
46 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
47 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
48 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) B05100
54 Khai thác và thu gom than non B05200
55 Khai thác dầu thô B06100
56 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
57 Khai thác quặng sắt B07100
58 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
59 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
62 Khai thác và thu gom than bùn B08920
63 Khai thác muối B08930
64 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
65 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
66 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
67 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
68 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
69 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
70 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013