CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU XUYÊN Á
XUYEN A PETRASE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU XUYÊN Á - XUYEN A PETRASE., JSC có địa chỉ tại Số 36 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105729008. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105729008 | Ngày cấp | 15-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU XUYÊN Á | Tên giao dịch | XUYEN A PETRASE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0466751488 | Người đại diện | *** *** Nhiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105729008, XUYEN A PETRASE., JSC, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 9 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 10 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 11 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |