CÔNG TY TNHH VƯỜN HẢI CẢNG
HAI CANG GARDEN CO., LTD
CÔNG TY TNHH VƯỜN HẢI CẢNG - HAI CANG GARDEN CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Tân Phúc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105732755. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105732755 | Ngày cấp | 15-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VƯỜN HẢI CẢNG | Tên giao dịch | HAI CANG GARDEN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tân Phúc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đoài Phương |
| Điện thoại | 0935951168 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105732755, HAI CANG GARDEN CO., LTD, Hà Nội, Xã Đoài Phương, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Sơn Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Trồng cây chè | A01270 |
| 18 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 19 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 20 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 21 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 22 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 23 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 26 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 27 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 28 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 29 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 30 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 31 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 32 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 35 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |