CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HÀ NỘI
HANOI PIE.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HÀ NỘI - HANOI PIE.,LTD có địa chỉ tại Số 403b-c22, tổ 22, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 403b-c22, tổ 22, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105740026. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105740026 | Ngày cấp | 19-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI PIE.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 403b-c22, tổ 22, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 403b-c22, tổ 22, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0436255202 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105740026, HANOI PIE.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Trồng lúa | A01110 |
| 23 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 24 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 25 | Trồng cây mía | A01140 |
| 26 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 27 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 28 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 30 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 31 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 32 | Trồng cây điều | A01230 |
| 33 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 34 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 35 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 36 | Trồng cây chè | A01270 |
| 37 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 38 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 39 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 40 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 44 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 45 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 46 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 47 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 52 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 53 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 54 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 55 | Sản xuất đường | C10720 |
| 56 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 57 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 58 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 59 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 60 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 61 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 62 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 63 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 64 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 65 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 69 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 70 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 71 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 72 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |