CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PILANO VIỆT NAM

PILANO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PILANO VIỆT NAM - PILANO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105740499. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105740499 Ngày cấp19-12-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PILANO VIỆT NAM Tên giao dịchPILANO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0466605108 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động20-12-2011
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Mã ngànhC1629

Từ khoá: 0105740499, PILANO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
12 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
34 Khai thác gỗ A02210
35 Khai thác và thu gom than cứng B05100
36 Khai thác và thu gom than non B05200
37 Khai thác dầu thô B06100
38 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
39 Khai thác quặng sắt B07100
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
44 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
45 Khai thác và thu gom than bùn B08920
46 Khai thác muối B08930
47 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
49 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
50 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
51 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
55 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
56 Sản xuất giày dép C15200
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) C1629
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120
63 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
64 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
65 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
66 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730