CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP LUMEX VIỆT NAM

LUMEX .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP LUMEX VIỆT NAM - LUMEX .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 08, Lô TT-03, khu đô thị Hải Đăng City, ngõ 2 phố Hàm Ngh, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105740851. Người đại diện pháp luật: *** *** Lư.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105740851 Ngày cấp19-12-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP LUMEX VIỆT NAM Tên giao dịchLUMEX .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 08, Lô TT-03, khu đô thị Hải Đăng City, ngõ 2 phố Hàm Ngh, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 08, Lô TT-03, khu đô thị Hải Đăng City, ngõ 2 phố Hàm Ngh, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại02437878510 Người đại diện*** *** Lư
Giấy phép số Ngày hoạt động21-12-2011
Ngành nghề chính Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Mã ngànhC20120

Từ khoá: 0105740851, LUMEX .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
7 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Xuất bản phần mềm J58200
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
34 Khai thác gỗ A02210
35 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
37 Khai thác quặng sắt B07100
38 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
39 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
42 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
43 Khai thác muối B08930
44 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
45 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
46 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
47 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
48 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
49 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
55 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (ngành chính) C20120