CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI

HANOI TDH., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI - HANOI TDH., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, phố Lê Văn Hưu, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105747511. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105747511 Ngày cấp22-12-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ NỘI Tên giao dịchHANOI TDH., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, phố Lê Văn Hưu, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, phố Lê Văn Hưu, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Đang cập nhật
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động21-12-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105747511, HANOI TDH., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Ngô Thì Nhậm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Sản xuất đồng hồ C26520
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
38 Lập trình máy vi tính J62010
39 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
40 Quảng cáo M73100
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
46 Trồng cây điều A01230
47 Trồng cây hồ tiêu A01240
48 Trồng cây cao su A01250
49 Trồng cây cà phê A01260
50 Trồng cây lâu năm khác A01290
51 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
54 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
58 In ấn C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200