CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ HÀ NỘI
HANOIARCHI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ HÀ NỘI - HANOIARCHI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 19 lô 1, khu d đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105748579. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105748579 | Ngày cấp | 23-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOIARCHI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 lô 1, khu d đô thị Nam La Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 lô 1, khu d đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0432323046 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0105748579, HANOIARCHI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 35 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |