CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TĂNG TIẾN
TANG TIEN FURNITURE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TĂNG TIẾN - TANG TIEN FURNITURE., JSC có địa chỉ tại Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105749646. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghiệm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105749646 | Ngày cấp | 26-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TĂNG TIẾN | Tên giao dịch | TANG TIEN FURNITURE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7M18, ngõ 104, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nghiệm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0105749646, TANG TIEN FURNITURE., JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 38 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 39 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 50 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 51 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 52 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 53 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 54 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |