CÔNG TY TNHH MATAVET

MATAVET CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MATAVET - MATAVET CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105750560. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105750560 Ngày cấp26-12-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MATAVET Tên giao dịchMATAVET CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phù Đổng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Cảnh
Giấy phép số Ngày hoạt động23-12-2011
Ngành nghề chính Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG47722

Từ khoá: 0105750560, MATAVET CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Phù Đổng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
5 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
6 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
7 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Đại lý G46101
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Dịch vụ ăn uống khác I56290
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
46 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
47 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G47722
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
50 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
53 Chăn nuôi dê, cừu A01440
54 Chăn nuôi lợn A01450
55 Chăn nuôi gia cầm A0146
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
59 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
62 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
63 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
64 Đại lý du lịch N79110
65 Điều hành tua du lịch N79120
66 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200