CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẢI SỢI THIÊN HÀ
THIEN HA YF CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẢI SỢI THIÊN HÀ - THIEN HA YF CO .,LTD có địa chỉ tại Số 4, Đội 7, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4, Đội 7, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105751483. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105751483 | Ngày cấp | 26-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẢI SỢI THIÊN HÀ | Tên giao dịch | THIEN HA YF CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, Đội 7, Thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, Đội 7, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0436856656 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105751483, THIEN HA YF CO .,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 22 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 26 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Trồng lúa | A01110 |
| 37 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 38 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 39 | Trồng cây mía | A01140 |
| 40 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 41 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 42 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 45 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 46 | Trồng cây điều | A01230 |
| 47 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 48 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 49 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 50 | Trồng cây chè | A01270 |
| 51 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 52 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 56 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 57 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 60 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 61 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 64 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 65 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 66 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 67 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 68 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 69 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 70 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 71 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |