CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ QUỐC TẾ TRI THỨC
AIC.TT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ QUỐC TẾ TRI THỨC - AIC.TT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 22A, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54, đường Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105755216. Người đại diện pháp luật: *** *** Ly.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105755216 | Ngày cấp | 29-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN BỘ QUỐC TẾ TRI THỨC | Tên giao dịch | AIC.TT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 22A, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54, đường Liễu Giai, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 22A, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54, đường Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ly |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0105755216, AIC.TT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 25 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 26 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 27 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 28 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 41 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 46 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 47 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 49 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 50 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 51 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 52 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 53 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 55 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 56 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |