CÔNG TY TNHH HSBS VIỆT NAM
HSBS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HSBS VIỆT NAM - HSBS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 73, ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105756837. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105756837 | Ngày cấp | 03-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HSBS VIỆT NAM | Tên giao dịch | HSBS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 73, ngõ Thịnh Quang, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 73, ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0437246666 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105756837, HSBS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 5 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 8 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 9 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 12 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |