CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN MỎ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG
THANG LONG CMC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN MỎ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG - THANG LONG CMC.,JSC có địa chỉ tại 05B - G7 Tập thể Trường Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 05B - G7 Tập thể Trường Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105759002. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105759002 | Ngày cấp | 04-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN MỎ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG CMC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 05B - G7 Tập thể Trường Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 05B - G7 Tập thể Trường Đại học Mỏ Địa Chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0437502106 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0105759002, THANG LONG CMC.,JSC, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 17 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Đại lý | G46101 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 32 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 35 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 38 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 39 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 40 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 41 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 42 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 45 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 46 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |