CÔNG TY CỔ PHẦN GENKO VIỆT NAM

GENKO VIET NAM.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GENKO VIỆT NAM - GENKO VIET NAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 66B, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105759242. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105759242 Ngày cấp05-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GENKO VIỆT NAM Tên giao dịchGENKO VIET NAM.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 66B, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 66B, ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động05-01-2012
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0105759242, GENKO VIET NAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
13 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
18 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
19 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
20 Sản xuất máy luyện kim C28230
21 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
22 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
23 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
24 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
25 Xây dựng nhà các loại F41000
26 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
27 Xây dựng công trình công ích F42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
29 Phá dỡ F43110
30 Chuẩn bị mặt bằng F43120
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
35 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
48 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
50 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Hoạt động viễn thông khác J6190
54 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
55 Quảng cáo M73100
56 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
57 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
60 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
64 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120
67 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
68 Đại lý du lịch N79110
69 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200