CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐTA VIỆT NAM
DTA VIET NAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐTA VIỆT NAM - DTA VIET NAM., JSC có địa chỉ tại Số 5B, ngách 129, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5B, ngách 129, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105764676. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105764676 | Ngày cấp | 06-01-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐTA VIỆT NAM | Tên giao dịch | DTA VIET NAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5B, ngách 129, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5B, ngách 129, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0917388189 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105764676, DTA VIET NAM., JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 28 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 29 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 32 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 33 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 34 | Phá dỡ | F43110 |
| 35 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 39 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 40 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 41 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 42 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 43 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 47 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 48 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 49 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 50 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 51 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 52 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 53 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 54 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 55 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 56 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 57 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 58 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 59 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 60 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 61 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 62 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 63 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 64 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 65 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 66 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 67 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 68 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 69 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 70 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 72 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 73 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 74 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 75 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 76 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 77 | Quảng cáo | M73100 |
| 78 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 79 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 80 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 81 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 82 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 83 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 84 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 85 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 86 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 87 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 88 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 89 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 90 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 91 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 92 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 93 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 94 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 95 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 96 | In ấn | C18110 |
| 97 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 98 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 99 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 100 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 101 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 102 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 103 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 104 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 105 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |