CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEGAWAY VIỆT NAM

MEGAWAY VIETNAM., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEGAWAY VIỆT NAM - MEGAWAY VIETNAM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105768060. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105768060 Ngày cấp11-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEGAWAY VIỆT NAM Tên giao dịchMEGAWAY VIETNAM., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Căn D7, Dự án nhà bán Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0437592959 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động09-01-2012
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0105768060, MEGAWAY VIETNAM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
12 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
13 Sản xuất xe có động cơ C29100
14 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán buôn tổng hợp G46900
40 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
42 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
47 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
48 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
49 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Bưu chính H53100
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Quảng cáo M73100
56 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
57 Cho thuê xe có động cơ N7710
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
59 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
60 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
64 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
67 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
68 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
69 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
72 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
73 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
74 Sản xuất vải dệt thoi C13120
75 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
76 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
77 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
78 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
79 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
80 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
81 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
82 Sản xuất giày dép C15200
83 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
84 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
87 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
88 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
89 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
90 In ấn C18110
91 Dịch vụ liên quan đến in C18120
92 Sao chép bản ghi các loại C18200
93 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
94 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
95 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
96 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
97 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
98 Đại lý du lịch N79110
99 Điều hành tua du lịch N79120
100 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200