CÔNG TY TNHH ROBOTTICS VIỆT NAM

ROBOTTICS VIET NAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH ROBOTTICS VIỆT NAM - ROBOTTICS VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngách 58/45, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105768631. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105768631 Ngày cấp12-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ROBOTTICS VIỆT NAM Tên giao dịchROBOTTICS VIET NAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngách 58/45, phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngách 58/45, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại043759938 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động12-01-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105768631, ROBOTTICS VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
10 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
19 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
20 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
21 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
23 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
24 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
25 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
26 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
27 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
28 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
29 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
30 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
32 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
34 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
35 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
36 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
37 Sản xuất xe có động cơ C29100
38 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
39 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
40 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
41 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
42 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
43 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
44 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
45 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
46 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
47 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
48 Xây dựng nhà các loại F41000
49 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
50 Xây dựng công trình công ích F42200
51 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
52 Phá dỡ F43110
53 Chuẩn bị mặt bằng F43120
54 Lắp đặt hệ thống điện F43210
55 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
58 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
59 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
60 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
66 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
67 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
68 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
69 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
70 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
71 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013