CÔNG TY TNHH SOLAR VIETNAM

SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH SOLAR VIETNAM - SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 3, ngõ 46, đường Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 46, đường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105769096. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây ăn quả

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105769096 Ngày cấp12-01-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SOLAR VIETNAM Tên giao dịchSOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 3, ngõ 46, đường Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 3, ngõ 46, đường Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại0934662668 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động11-01-2012
Ngành nghề chính Trồng cây ăn quả Mã ngànhA0121

Từ khoá: 0105769096, SOLAR VIETNAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả (ngành chính) A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
4 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
5 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
6 Hoạt động viễn thông khác J6190
7 Lập trình máy vi tính J62010
8 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
9 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
10 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
11 Cổng thông tin J63120
12 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
13 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
14 Trồng cây hàng năm khác A01190
15 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
16 Trồng cây lâu năm khác A01290
17 Chăn nuôi trâu, bò A01410
18 Chăn nuôi lợn A01450
19 Chăn nuôi gia cầm A0146
20 Giáo dục mầm non P85100
21 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
22 Giáo dục nghề nghiệp P8532
23 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
24 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
25 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
26 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
27 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
28 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
29 Đại lý du lịch N79110
30 Điều hành tua du lịch N79120
31 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200